Kaku Coach

社しゃ会かい

しゃかい

nounN4

Nghĩa

xã hội

(EN) society; public; community

Ví dụ

社しゃ会かいはぜんぜん気きにしない。

Xã hội không hề bận tâm.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này