🏙️ Thành phố & địa điểm — 22 từ
町と場所 · từ vựng N4
Đang tải tiến độ
- ~区~くQuận, khu
- 床屋とこやtiệm cắt tóc
- アフリカアフリカChâu Phi
- 西洋せいようphương Tây
- お祭りおまつりlễ hội
- 運転うんてんLái xe, điều khiển
- アメリカアメリカMỹ
- こうこうnhư thế này
- 市しthành phố
- 遠くとおくphía xa
- 都とthủ đô
- 市民しみんCông dân, thị dân
- 下りるおりるĐi xuống
- 下るさがるđi xuống
- アジアアジアchâu Á
- 出発しゅっぱつxuất phát
- 回る、回すまわる、まわすxoay, quay
- 舟ふねthuyền
- 真中まんなかchính giữa
- ~町~ちょうthị trấn
- すりすりkẻ móc túi
- 社会しゃかいxã hội
22/22 từ · chủ đề Thành phố & địa điểm
