Kaku Coach

遠とおく

とおく

na-adjectiveN4

Nghĩa

phía xa

(EN) far away; distant place; a (great) distance

Ví dụ

彼かれは遠とおくに行った。

Anh ấy đã đi đến nơi xa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này