Kaku Coach

市し

し

nounN4

Nghĩa

thành phố

(EN) city

Ví dụ

市いちは月げつ曜ようごとに立たつ。

Chợ họp vào mỗi thứ Hai.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này