Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & địa điểm
下
お
りる
おりる
verb
N4
Nghĩa
Đi xuống
(EN) to descend (e.g. a mountain); to go down; to come down
Ôn chủ đề này
←
市民
(Công dân, thị dân)
下る
(đi xuống) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý