Kaku Coach

出発しゅっぱつ

しゅっぱつ

otherN4

Nghĩa

xuất phát

(EN) departure

Ví dụ

早はやく出発しゅっぱつしよう。

Mau xuất phát thôi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này