Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao thông & du lịch
降
お
りる
おりる
verb
N5
Nghĩa
xuống
(EN) to descend (e.g. a mountain); to go down; to come down
Ví dụ
早
そう
朝
ちょう
に
露
つゆ
がおりる。
Sương xuống vào sáng sớm.
Ôn chủ đề này
自転車
(xe đạp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý