Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao thông & du lịch
自
じ
転
てん
車
しゃ
じてんしゃ
noun
N5
Nghĩa
xe đạp
(EN) bicycle; bike
Ôn chủ đề này
←
降りる
(xuống)
タクシー
(Xe taxi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý