Kaku Coach

旅りょ行こう

りょこう

verbN5

Nghĩa

du lịch

(EN) travel; trip; journey

Ví dụ

よいご旅りょ行こうを。

Chúc chuyến đi vui vẻ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này