旅行
りょこう
verbN5
Nghĩa
du lịch
(EN) travel; trip; journey
Ví dụ
よいご旅行を。
Chúc chuyến đi vui vẻ.
Mẫu câu liên quan
- 〜まい— Chắc là sẽ không ~ / quyết không ~
火星へ旅行できる日も遠くはあるまい。
- 〜よていです— Có kế hoạch ~ (theo lịch)
りょこうはらいげつの予定です。
りょこう
du lịch
(EN) travel; trip; journey
Chúc chuyến đi vui vẻ.
火星へ旅行できる日も遠くはあるまい。
りょこうはらいげつの予定です。