Kaku Coach

渡わたる

わたる

verbN5

Nghĩa

băng qua

(EN) to cross over; to go across

Ví dụ

彼かれが道どう路ろを渡わたるのを見みた。

Tôi thấy anh ấy băng qua đường.

Ôn chủ đề này