Kaku Coach

市し民みん

しみん

nounN4

Nghĩa

Công dân, thị dân

(EN) citizen (of a country); citizenry

Ví dụ

私わたしは札さっ幌ぽろ市し民みんです。

Tôi là công dân thành phố Sapporo.

Ôn chủ đề này