Kaku Coach

ガソリンスタンド

nounN4

Nghĩa

trạm xăng

(EN) gas station; petrol station; filling station

Ví dụ

ガソリンスタンドは1キロ先さきにあります。

Trạm xăng ở cách đây một ki-lô-mét.

Ôn chủ đề này