Kaku Coach

八百屋やおや

やおや

nounN5

Nghĩa

tiệm rau

(EN) greengrocer; fruit and vegetable shop

Ví dụ

私わたしは八百屋やおやの外そとで彼かれに出会であった。

Tôi đã gặp anh ấy bên ngoài tiệm rau.

Ôn chủ đề này