Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Quần áo & mua sắm
洋
よう
服
ふく
ようふく
noun
N5
Nghĩa
âu phục
(EN) Western-style clothes (cf. traditional Japanese clothes)
Ví dụ
この
洋
よう
服
ふく
はお
買
か
い
得
どく
です。
Bộ âu phục này rất hời.
Ôn chủ đề này
←
八百屋
(tiệm rau)
ワイシャツ
(áo sơ mi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý