Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ăn uống
いくら
noun
N5
Nghĩa
trứng cá hồi
(EN) salted salmon roe
Mẫu câu liên quan
いくら〜ても
— Dù có ~ bao nhiêu đi nữa (thì cũng)
いくらくすりをのんでもなおりません。
〜は いくらですか
— Bao nhiêu tiền?
このパンはいくらですか。
Ôn chủ đề này
←
朝御飯
(Bữa sáng; Điểm tâm)
お酒
(rượu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý