Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ăn uống
塩
しお
しお
noun
N5
Nghĩa
muối
(EN) salt; common salt; table salt
Ví dụ
このスープは
塩
しお
が
少
すこ
し
足
た
りない。
Món súp này hơi thiếu muối một chút.
Ôn chủ đề này
←
砂糖
(đường)
醤油
(Nước tương) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý