話
はなし
nounN5
Nghĩa
Câu chuyện
(EN) talk; speech; chat
Ví dụ
何の話?
Chuyện gì vậy?
Mẫu câu liên quan
- 〜べく— Để mà ~ (mục đích, văn viết)
なるべくゆっくり話してもらえますか。
- 〜なり— Vừa ~ là (lập tức làm việc khác hẳn)
教室に入るなり、先生は突然怒ったような口調で話しはじめた。
- 〜からすると/からすれば— Xét theo ~ thì / đứng từ góc độ ~
みんなの話からすると、それは真実だろう。
