Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sở thích & thể thao
泳
およ
ぐ
およぐ
verb
N5
Nghĩa
bơi
(EN) to swim
Ví dụ
泳
およ
ぐことはやさしい。
Bơi lội thì dễ.
Ôn chủ đề này
←
映画
(phim, điện ảnh)
音楽
(âm nhạc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý