Kaku Coach

小ちいさな

ちいさな

adjectiveN5

Nghĩa

Nhỏ

(EN) small; little; tiny

Ví dụ

小ちいさな円えんを書かきなさい。

Hãy vẽ một hình tròn nhỏ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này