町
まち
nounN5
Nghĩa
Phố, thị trấn
(EN) town; block; neighbourhood
Ví dụ
町全体が水没した。
Toàn bộ thị trấn đã bị ngập nước.
Mẫu câu liên quan
- 〜っこない— Không đời nào ~ (khẩu ngữ)
それは君だってまちがいっこない。
- 〜など/なんて— Những thứ như ~ / chuyện ~ (coi nhẹ/ngạc nhiên)
君がこの町にいるなんて知らなかった。
- 〜も同然だ— Chẳng khác gì ~
この町の夜はまったく死んだも同然だ。
