Kaku Coach

町まち

まち

nounN5

Nghĩa

Phố, thị trấn

(EN) town; block; neighbourhood

Ví dụ

町まち全ぜん体たいが水すい没ぼつした。

Toàn bộ thị trấn đã bị ngập nước.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này