Kaku Coach

前まえ

まえ

na-adjectiveN5

Nghĩa

Trước

(EN) in front (of); before (e.g. a building)

Ví dụ

7時じ前にね。

Trước 7 giờ nhé.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này