Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Chào hỏi
いいえ
interjection
N5
Nghĩa
Không
Ví dụ
いいえ、ちがいます。
Không, không phải vậy.
Mẫu câu liên quan
〜です
— Là ~ (thể lịch sự khẳng định)
いいえ、せんせいです。
Ôn chủ đề này
←
こんばんは
(Chào buổi tối)
さようなら
(Tạm biệt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý