Kaku Coach

初はじめて

はじめて

na-adjectiveN5

Nghĩa

lần đầu tiên

(EN) for the first time

Ví dụ

日本は初はじめてですか。

Đây là lần đầu đến Nhật à?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này