📊 Số lượng & mức độ — 47 từ
数量と程度 · từ vựng N5
Đang tải tiến độ
- 一日いちにちmột ngày
- 一番いちばんnhất; số một
- 五日いつかngày mùng năm
- 五ついつつnăm cái
- 要るいるcần
- 色々いろいろnhiều loại, đa dạng
- 多いおおいnhiều
- 大きなおおきなto, lớn
- 同じおなじgiống nhau
- 重いおもいnặng
- 方かたPhía, hướng
- 軽いかるいnhẹ
- キロキロkilogram
- 九くchín
- ~くらい~くらいKhoảng
- グラムグラムGam
- 結構けっこうĐược, đủ rồi
- ~すぎ~すぎQuá
- 少ないすくないÍt
- 少しすこしMột ít
- 全部ぜんぶToàn bộ
- ~台~だいCái, chiếc
- 大変たいへんVất vả, rất
- 沢山たくさんNhiều
- 多分たぶんCó lẽ
- 段々だんだんDần dần
- 丁度ちょうどVừa đúng, chính xác
- ちょっとちょっとMột chút, một lát
- ~度~どđộ
- 十とおmười
- とてもとてもRất
- 長いながいdài
- 初めてはじめてlần đầu tiên
- 二十歳はたちhai mươi tuổi
- 二十日はつかngày hai mươi
- 早いはやいSớm
- 速いはやいNhanh
- 半はんBán
- ~番~ばんSố
- 半分はんぶんMột nửa
- 一月ひとつきMột tháng
- 広いひろいRộng
- メートルメートルmét
- もうもうđã; rồi; nữa
- もっともっとhơn nữa
- 八つやっつtám
- 四つよっつbốn cái
47/47 từ · chủ đề Số lượng & mức độ
