Kaku Coach

色いろ々

いろいろ

na-adjectiveN5

Nghĩa

nhiều loại, đa dạng

(EN) various; a variety of; all sorts of

Ví dụ

先せん生せいにもいろいろある。

Giáo viên cũng có nhiều loại.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này