色々
いろいろ
na-adjectiveN5
Nghĩa
nhiều loại, đa dạng
(EN) various; a variety of; all sorts of
Ví dụ
先生にもいろいろある。
Giáo viên cũng có nhiều loại.
Mẫu câu liên quan
- けっきょく、〜— Rốt cuộc thì ~
いろいろ考えたけどけっきょく行きませんでした。
- 〜をはじめ(として)— Bắt đầu từ ~, điển hình như ~
アメリカをはじめ、いろいろな国へ行きました。
- 〜(ら)れます— Bị/được ~
じこのあと、けいさつにいろいろきかれました。
