Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
重
おも
い
おもい
i-adjective
N5
Nghĩa
nặng
(EN) heavy; weighty
Ví dụ
この
本
ほん
は
重
おも
い。
Cuốn sách này nặng.
Ôn chủ đề này
←
同じ
(giống nhau)
方
(Phía, hướng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý