Kaku Coach

同おなじ

おなじ

na-adjectiveN5

Nghĩa

giống nhau

(EN) same; identical; equal

Ví dụ

おなじ間ま違ちがいを繰くり返かえすな。

Đừng lặp lại lỗi tương tự.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này