Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
多
おお
い
おおい
i-adjective
N5
Nghĩa
nhiều
(EN) many; numerous; a lot
Ví dụ
乗
のり
組
くみ
員
いん
が
多
おお
い。
Có nhiều thủy thủ đoàn.
Ôn chủ đề này
←
色々
(nhiều loại, đa dạng)
大きな
(to, lớn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý