Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
少
すく
ない
すくない
i-adjective
N5
Nghĩa
Ít
(EN) few; little; small (amount)
Ví dụ
5は8より
少
すく
ない。
5 ít hơn 8.
Mẫu câu liên quan
〜にしても
— Dù có ~ thì cũng ~
彼の英作文は誤りはあるにしても少ない。
Ôn chủ đề này
←
~すぎ
(Quá)
少し
(Một ít) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý