大変
たいへん
na-adjectiveN5
Nghĩa
Vất vả, rất
(EN) very; greatly; terribly
Ví dụ
それはたいへんな話だ。
Đó là một câu chuyện vất vả.
Mẫu câu liên quan
- 〜はんめん、〜— Mặt khác thì lại ~
しごとはたのしいはんめん、たいへんです。
たいへん
Vất vả, rất
(EN) very; greatly; terribly
Đó là một câu chuyện vất vả.
しごとはたのしいはんめん、たいへんです。