Kaku Coach

メートル

nounN5

Nghĩa

mét

(EN) metre (unit of length); meter

Ví dụ

前の人ひとから1メートル離れはなれて並ならんでください。

Xin hãy xếp hàng cách người phía trước 1 mét.

Ôn chủ đề này