Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
メートル
noun
N5
Nghĩa
mét
(EN) metre (unit of length); meter
Ví dụ
前の
人
ひと
から1メートル離
れ
はなれ
て
並
なら
んでください。
Xin hãy xếp hàng cách người phía trước 1 mét.
Ôn chủ đề này
←
広い
(Rộng)
もう
(đã; rồi; nữa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý