とても
adverbN5
Nghĩa
Rất
(EN) very; awfully; exceedingly
Mẫu câu liên quan
- 〜にしては— So với ~ thì (lại) / xét theo ~ mà nói thì
ビリーは彼の年にしてはとても背が高い。
- 〜ないまでも— Dù không đến mức ~ nhưng ít nhất ~
彼女はけちとは言わないまでも、とてもつましい。
- 〜上は/上で(も)— Về mặt ~
彼女はとても美しい。その上、とても賢い。
