Kaku Coach

一いち番ばん

いちばん

na-adjectiveN5

Nghĩa

nhất; số một

(EN) number one; first; first place

Ví dụ

このリンゴがいちばんおいしい。

Quả táo này ngon nhất.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này