Kaku Coach

半はん

はん

nounN5

Nghĩa

Bán

(EN) half; semi-; partial

Ví dụ

車でそこへ行くのに一いち時じ間かん半はんかかった。

Đi đến đó bằng xe hơi mất một tiếng rưỡi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này