Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
一
ひと
月
つき
ひとつき
noun
N5
Nghĩa
Một tháng
(EN) one month
Ví dụ
サムは
一
いち
月
がつ
にスキーに行った。
Sam đã đi trượt tuyết trong một tháng.
Ôn chủ đề này
←
半分
(Một nửa)
広い
(Rộng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý