Kaku Coach

漢かん字じ

かんじ

nounN5

Nghĩa

chữ Hán

(EN) kanji; Chinese character

Ví dụ

彼かれは漢かん字じが全まったく書かけない。

Anh ấy hoàn toàn không viết được chữ Hán.

Ôn chủ đề này