Kaku Coach

教きょう室しつ

きょうしつ

nounN5

Nghĩa

phòng học

(EN) classroom; lecture room

Ví dụ

教きょう室しつで食たべるの。

Ăn trong phòng học à.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này