雑誌
ざっし
nounN5
Nghĩa
tạp chí
(EN) magazine; journal; periodical
Ví dụ
雑誌をくれないか。
Cho tôi tạp chí được không?
Mẫu câu liên quan
- 〜かねない— Có thể xảy ra ~ (điều không hay)
この手の雑誌は若者に害を与えかねない。
- 〜ばかり— Toàn là ~ / chỉ toàn ~
おとうとはざっしばかりよんでいます。
ざっし
tạp chí
(EN) magazine; journal; periodical
Cho tôi tạp chí được không?
この手の雑誌は若者に害を与えかねない。
おとうとはざっしばかりよんでいます。