Kaku Coach

雑ざっ誌し

ざっし

nounN5

Nghĩa

tạp chí

(EN) magazine; journal; periodical

Ví dụ

雑ざっ誌しをくれないか。

Cho tôi tạp chí được không?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này