Kaku Coach

授じゅ業ぎょう

じゅぎょう

verbN5

Nghĩa

giờ học

(EN) lesson; class; teaching

Ví dụ

授じゅ業ぎょうに遅おくれるよ。

Sẽ bị trễ giờ học đấy.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này