Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
テープ
noun
N5
Nghĩa
băng keo
(EN) tape
Ví dụ
そのテープを
聞
き
きましょう。
Hãy nghe cuộn băng đó đi.
Ôn chủ đề này
←
生徒
(Học sinh)
テープレコーダー
(máy ghi âm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý