Kaku Coach

質しつ問もん

しつもん

verbN5

Nghĩa

câu hỏi

(EN) question; inquiry; enquiry

Ví dụ

よい質しつ問もんだ。

Câu hỏi hay đấy.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này