Hiragana · Hàng KA · đọc gần như ca · 3 nét
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Romaji ka · Đọc gần như ca
Như một con dao (刀) đang chém, thêm một chấm bay ra bên phải.
かさ
kasa — cái ô (dù)