Hiragana · Hàng KA · đọc gần như cư — giữa “cu” và “cư” · 1 nét
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Romaji ku · Đọc gần như cư — giữa “cu” và “cư”
Chỉ một nét gấp — như cái mỏ chim đang há.
くつ
kutsu — đôi giày