Katakana · Hàng RA · đọc gần như ra — đầu lưỡi gõ nhẹ, nằm giữa “r” và “l” · 2 nét
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Romaji ra · Đọc gần như ra — đầu lưỡi gõ nhẹ, nằm giữa “r” và “l”
Một chấm ngang trên, dưới là nét gấp — như ら phần trên.
ラーメン
raamen — mì ramen