Bảng chữ Katakana
Học bảng này thế nào cho nhanh?
46 chữ cơ bản, xếp thành 10 hàng theo thứ tự gojūon. Cách học nhanh nhất là mỗi lần một hàng 5 chữ: nhìn mặt chữ, nghe phát âm, xem thứ tự nét rồi viết thử ngay. Bấm vào một chữ bất kỳ để xem chi tiết; bấm “Luyện viết” để vào khung chấm điểm tự động.
Hàng A (ア イ ウ エ オ)
Hàng KA (カ キ ク ケ コ)
Hàng SA (サ シ ス セ ソ)
Hàng TA (タ チ ツ テ ト)
Hàng NA (ナ ニ ヌ ネ ノ)
Hàng HA (ハ ヒ フ ヘ ホ)
Hàng MA (マ ミ ム メ モ)
Hàng YA (ヤ ユ ヨ)
Hàng RA (ラ リ ル レ ロ)
Hàng WA (ワ ヲ ン)
Xem thêm:
Tiến độ Katakana
Đang đồng bộ tiến độ…Chưa họcĐang họcĐã thuộc
Bấm vào một chữ để xem âm đọc, mẹo nhớ mặt chữ và từ ví dụ của Katakana.
Chi tiết từng chữ Katakana
(46 chữ)
Bảng tra nhanh: cách đọc gần đúng theo tiếng Việt, mẹo nhớ mặt chữ và một từ ví dụ cho mỗi chữ. Bấm vào chữ để mở trang luyện viết riêng.
| Chữ | Cách đọc | Mẹo nhớ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| アa | a — như “a” trong “ba” | Nét ngang rồi nét xiên — như chữ あ bị rút gọn còn hai nét.Dễ nhầm với マ. ア có nét sổ đứng gần thẳng, マ nét dưới xiên hẳn. | アメリカ amerika — nước Mỹ |
| イi | i — như “i” trong “đi” | Hai nét như bộ 人 nghiêng — nét xiên ngắn cộng nét sổ dài.Dễ nhầm với リ. イ có nét xiên chạm vào thân, リ hai nét song song. | イス isu — cái ghế |
| ウu | u — như “u” trong “thu”, môi không tròn | Cái mũ nhỏ (chấm trên) đội lên hai nét vuông.Dễ nhầm với ワ và フ. Chỉ ウ mới có chấm trên đỉnh. | ウール uuru — len (wool) |
| エe | ê — như “ê” trong “bê” | Ba nét thẳng như chữ 工 (công) — dễ nhớ nhất bảng katakana. | エアコン eakon — máy điều hoà |
| オo | ô — như “ô” trong “cô” | Nét ngang, nét sổ có móc, thêm nét xiên trái.Dễ nhầm với ホ. ホ có hai nét xiên hai bên, オ chỉ có một bên trái. | オレンジ orenji — quả cam |
| カka | ca | Chính là か bỏ đi cái chấm bên phải. | カメラ kamera — máy ảnh |
| キki | ki | Là き bỏ nét cong dưới — hai nét ngang xiên cộng một nét sổ. | キロ kiro — ki-lô (kg/km) |
| クku | cư — giữa “cu” và “cư” | Nét ngang gấp xuống rồi một nét xiên — như cái móc treo áo.Dễ nhầm với ケ và タ. ク chỉ có hai nét, タ có ba. | クラス kurasu — lớp học |
| ケke | kê | Như ク nhưng thêm một nét xiên cắt ngang phía trên. | ケーキ keeki — bánh ngọt |
| コko | cô | Hai nét vuông góc như cái ngoặc — chính là こ dựng thẳng. | コーヒー koohii — cà phê |
| サsa | sa | Hai nét sổ xiên xuyên qua một nét ngang — như さ mở ra.Dễ nhầm với セ. セ chỉ có một nét sổ và cong về phải. | サラダ sarada — món rau trộn |
| シshi | shi — gần “si”, hơi cong lưỡi | Hai chấm nằm NGANG bên trái, nét cuối vuốt từ DƯỚI lên.Dễ nhầm với ツ. Nhớ: シ ngang như し, ツ dọc như つ. | シャツ shatsu — áo sơ mi |
| スsu | sư — gần “xư” | Nét ngang rồi nét xiên dài — như cái cầu trượt.Dễ nhầm với ヌ. ヌ có thêm một nét cắt ngang thân. | スープ suupu — món súp |
| セse | sê | Là せ giản lược: một nét sổ cắt ngang rồi hất sang phải. | セール seeru — đợt giảm giá |
| ソso | sô | Một chấm ngắn cộng một nét xiên dài đổ xuống.Dễ nhầm với ン. ソ chấm ở TRÊN đổ xuống, ン chấm bên trái hất LÊN. | ソース soosu — nước sốt |
| タta | ta | Như ク thêm một nét cắt ngang bên trong.Dễ nhầm với ク — có nét cắt bên trong là タ. | タクシー takushii — xe taxi |
| チchi | chi | Giống chữ 千 (nghìn) — hai nét ngang cộng một nét sổ có móc. | チーズ chiizu — phô mai |
| ツtsu | tsư — bật đầu lưỡi, không có trong tiếng Việt | Hai chấm dựng DỌC ở trên, nét cuối vuốt từ TRÊN xuống.Dễ nhầm với シ. ツ dọc như つ, シ ngang như し. | ツアー tsuaa — chuyến du lịch |
| テte | tê | Hai nét ngang cộng một nét sổ — như て duỗi thẳng. | テレビ terebi — ti vi |
| トto | tô | Một nét sổ và một chấm bên phải — giống chữ cái “t” tối giản. | トマト tomato — cà chua |
| ナna | na | Một nét ngang, một nét sổ — nửa trên của な.Dễ nhầm với メ. ナ có nét ngang thẳng, メ hai nét xiên cắt nhau. | ナイフ naifu — con dao |
| ニni | ni | Hai nét ngang — chính là chữ số 二 (nhị). | ニュース nyuusu — tin tức |
| ヌnu | nư | Như ス thêm một nét cắt ngang — “nu có nút cắt”.Dễ nhầm với ス — có nét cắt là ヌ. | ヌードル nuudoru — mì sợi |
| ネne | nê | Chấm trên, nét ngang, rồi thân xiên — như bộ 礻 rút gọn. | ネクタイ nekutai — cà vạt |
| ノno | nô | Chỉ một nét xiên từ phải sang trái — nét cơ bản nhất. | ノート nooto — quyển vở |
| ハha | ha | Hai nét tách ra hai bên như chữ 八 (bát). | ハンカチ hankachi — khăn tay |
| ヒhi | hi | Nét sổ cắt ngang rồi vuốt lên — như chữ 匕. | ヒント hinto — gợi ý |
| フfu | phư — thổi hơi nhẹ, không cắn môi như “ph” | Một nét gấp duy nhất — như ウ bỏ hết phần trái.Dễ nhầm với ウ (có chấm) và ワ (đáy tròn hơn). | フォーク fooku — cái nĩa |
| ヘhe | hê | Giống hệt へ hiragana — chữ duy nhất hai bảng viết như nhau. | ヘルメット herumetto — mũ bảo hiểm |
| ホho | hô | Như オ nhưng có nét xiên CẢ HAI bên — giống chữ 木 (mộc).Dễ nhầm với オ — đếm nét xiên: hai bên là ホ. | ホテル hoteru — khách sạn |
| マma | ma | Nét gấp rồi nét xiên cắt qua — như cái phễu.Dễ nhầm với ア. マ nét dưới xiên hẳn sang trái. | マンガ manga — truyện tranh |
| ミmi | mi | Ba nét ngang xiên — giống chữ 三 (tam) viết nghiêng. | ミルク miruku — sữa |
| ムmu | mư | Nét xiên cộng nét ngang khép lại như cái miệng nhỏ. | ゲーム geemu — trò chơi |
| メme | mê | Hai nét xiên cắt nhau như dấu nhân.Dễ nhầm với ナ. メ không có nét ngang thẳng. | メール meeru — thư điện tử |
| モmo | mô | Là も duỗi thẳng: hai nét ngang cộng một nét sổ có móc. | モデル moderu — người mẫu |
| ヤya | ya | Nét xiên cắt ngang một nét sổ — như や bỏ vòng xoắn. | タイヤ taiya — lốp xe |
| ユyu | yu | Nét sổ móc rồi một nét ngang dài đỡ bên dưới. | ユーロ yuuro — đồng euro |
| ヨyo | yô | Ba nét ngang gắn vào một nét sổ bên phải — như cái lược. | ヨガ yoga — yoga |
| ラra | ra — đầu lưỡi gõ nhẹ, nằm giữa “r” và “l” | Một chấm ngang trên, dưới là nét gấp — như ら phần trên. | ラーメン raamen — mì ramen |
| リri | ri | Hai nét sổ song song, nét phải dài hơn — chính là り duỗi thẳng.Dễ nhầm với イ. リ hai nét KHÔNG chạm nhau. | リモコン rimokon — điều khiển từ xa |
| ルru | rư | Hai chân như chữ 儿 — chân phải hất cong lên. | ビール biiru — bia |
| レre | rê | Một nét gấp rồi hất lên — như dấu tích (✓). | レストラン resutoran — nhà hàng |
| ロro | rô | Một hình vuông — chính là chữ 口 (khẩu). | ロボット robotto — người máy |
| ワwa | oa | Như ウ bỏ chấm, đáy cong tròn hơn フ.Dễ nhầm với ウ (có chấm) và フ (chỉ một nét). | ワイン wain — rượu vang |
| ヲwo | ô — đọc y hệt お | Gần như không dùng trong tiếng Nhật hiện đại — chỉ gặp ở văn bản cũ hoặc thiết kế. Biết mặt chữ là đủ. | Hầu như không dùng trong từ vựng |
| ンn | n / m — âm mũi ngậm miệng | Một chấm bên trái, nét cuối vuốt từ DƯỚI lên — như ん thu gọn.Dễ nhầm với ソ. ン hất từ dưới lên, ソ đổ từ trên xuống. | パン pan — bánh mì |
Âm đục, bán đục và âm ghép Katakana
Âm đục · bán đục (dakuon · handakuon)
Thêm dấu ゙ (dakuten) hoặc ゚ (handakuten) vào chữ gốc: か → が, は → ば → ぱ. Không phải chữ mới, chỉ đổi cách phát âm.
- Hàng GA: ガ ga · ギ gi · グ gu · ゲ ge · ゴ go
- Hàng ZA: ザ za · ジ ji · ズ zu · ゼ ze · ゾ zo
- Hàng DA: ダ da · ヂ ji · ヅ zu · デ de · ド do
- Hàng BA: バ ba · ビ bi · ブ bu · ベ be · ボ bo
- Hàng PA: パ pa · ピ pi · プ pu · ペ pe · ポ po
Âm ghép (yōon)
Ghép chữ hàng I với ゃ ゅ ょ viết nhỏ: き + ゃ → きゃ. Đọc liền thành một âm, không tách làm hai.
- KYA: キャ kya · キュ kyu · キョ kyo
- SHA: シャ sha · シュ shu · ショ sho
- CHA: チャ cha · チュ chu · チョ cho
- NYA: ニャ nya · ニュ nyu · ニョ nyo
- HYA: ヒャ hya · ヒュ hyu · ヒョ hyo
- MYA: ミャ mya · ミュ myu · ミョ myo
- RYA: リャ rya · リュ ryu · リョ ryo
- GYA: ギャ gya · ギュ gyu · ギョ gyo
- JA: ジャ ja · ジュ ju · ジョ jo
- BYA: ビャ bya · ビュ byu · ビョ byo
- PYA: ピャ pya · ピュ pyu · ピョ pyo
Bước tiếp theo
- Bảng chữ Hiragana — bảng còn lại trong bộ kana.
- Kanji theo bộ thủ — chặng tiếp theo sau khi thuộc kana.
- Từ vựng theo chủ đề — dùng ngay những chữ vừa học.
