Katakana · Hàng NA · đọc gần như na · 2 nét
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Romaji na · Đọc gần như na
Một nét ngang, một nét sổ — nửa trên của な.
Dễ nhầm với メ. ナ có nét ngang thẳng, メ hai nét xiên cắt nhau.
ナイフ
naifu — con dao