Katakana · Hàng NA · đọc gần như nư · 2 nét
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Romaji nu · Đọc gần như nư
Như ス thêm một nét cắt ngang — “nu có nút cắt”.
Dễ nhầm với ス — có nét cắt là ヌ.
ヌードル
nuudoru — mì sợi