Katakana · Hàng HA · đọc gần như ha · 2 nét
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Romaji ha · Đọc gần như ha
Hai nét tách ra hai bên như chữ 八 (bát).
ハンカチ
hankachi — khăn tay