Katakana · Hàng HA · đọc gần như hê · 1 nét
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Romaji he · Đọc gần như hê
Giống hệt へ hiragana — chữ duy nhất hai bảng viết như nhau.
ヘルメット
herumetto — mũ bảo hiểm