Katakana · Hàng YA · đọc gần như ya · 2 nét
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Romaji ya · Đọc gần như ya
Nét xiên cắt ngang một nét sổ — như や bỏ vòng xoắn.
タイヤ
taiya — lốp xe